Ghi chép sư phạm (pedagogical documentation) là việc giáo viên ghi lại quá trình trẻ khám phá, thử, nói và làm, bằng lời mô tả, ảnh, sản phẩm của trẻ, để rồi cùng đồng nghiệp, phụ huynh và chính trẻ đọc lại và hiểu trẻ đang học điều gì. Nó khác hồ sơ lưu theo mẫu ở chỗ mục đích không phải để nộp, mà để suy nghĩ chung và quyết định bước tiếp theo cho lớp học.
Với cộng đồng người dạy, ghi chép sư phạm là một trong những cách chia sẻ chuyên môn giàu thông tin nhất. Một trang kể lại cách ba bé bốn tuổi dựng cây cầu bằng khối gỗ, kèm vài tấm ảnh và lời trẻ nói, cho đồng nghiệp trường khác thấy nhiều hơn một bản giáo án. Bài này giải thích nguồn gốc khái niệm, cấu trúc một câu chuyện học tập, cách viết mô tả không phán xét, cách chọn ảnh, và cách đem ghi chép ra đọc chung với đồng nghiệp.
Ghi chép sư phạm khác hồ sơ lưu thế nào
Giáo viên mầm non Việt Nam quen với nhiều loại sổ sách: sổ theo dõi trẻ, sổ kế hoạch, phiếu đánh giá cuối chủ đề. Những loại này cần thiết cho quản lý, nhưng thường được viết theo mẫu, ghi kết quả hơn là quá trình, và ít khi được đọc lại để bàn chuyên môn.
Ghi chép sư phạm theo nghĩa được nói đến nhiều trong giáo dục mầm non thế giới bắt nguồn từ các trường mầm non của thành phố Reggio Emilia ở Ý, nơi nhà giáo dục Loris Malaguzzi cùng đồng nghiệp xây dựng một cách tiếp cận từ sau Thế chiến thứ hai. Ở đó, ghi chép không phải sản phẩm cuối mà là công cụ suy nghĩ: giáo viên ghi lại, cùng nhau đọc, đặt câu hỏi “trẻ đang tìm hiểu điều gì”, rồi dựa vào đó để chuẩn bị bước tiếp theo. Các trường Reggio Emilia từng hợp tác với nhóm nghiên cứu Project Zero của Đại học Harvard trong dự án mang tên Making Learning Visible, nghĩa là làm cho việc học hiện ra để có thể bàn về nó; kết quả được in thành sách năm 2001.
Vì thế, khác biệt chính không nằm ở hình thức mà ở cách dùng. Một trang ghi chép đẹp treo trên tường cho phụ huynh xem mà không ai bàn đến thì chỉ là trang trí. Một trang ghi chép viết vội bằng tay nhưng được ba cô đọc chung, tranh luận và từ đó đổi cách tổ chức góc chơi thì đúng là ghi chép sư phạm.
Câu chuyện học tập của Margaret Carr
Ở New Zealand, nhà nghiên cứu Margaret Carr phát triển một dạng ghi chép gọi là câu chuyện học tập (learning stories), trình bày trong cuốn Assessment in Early Childhood Settings: Learning Stories (2001). Cách làm này gắn với chương trình mầm non quốc gia Te Whāriki của New Zealand và được nhiều nơi khác học theo.
Điểm đặc biệt của câu chuyện học tập là nó viết theo lối kể chuyện, thường gọi thẳng tên trẻ và viết như đang nói với trẻ hoặc gia đình, tập trung vào điều trẻ làm được và đang cố gắng, thay vì điều trẻ còn thiếu. Carr đề xuất nhìn vào những “khuynh hướng học tập” như: quan tâm đến một điều gì đó, dấn thân vào hoạt động, kiên trì khi gặp khó, bày tỏ ý tưởng hay cảm xúc, và nhận trách nhiệm với người khác.
Một câu chuyện học tập thường có ba phần: kể lại điều đã xảy ra, nhận định điều đó cho thấy trẻ đang học gì, và gợi ý cơ hội tiếp theo cho trẻ. Gia đình có thể viết thêm phần phản hồi của mình. Cấu trúc này dễ đem dùng ở lớp mầm non Việt Nam, chỉ cần điều chỉnh phần gọi tên trẻ khi chia sẻ ra ngoài lớp, vì quyền riêng tư của trẻ.
Không phải ai cũng tán thành hoàn toàn. Một số nhà giáo dục lo rằng lối kể chuyện quá tích cực có thể bỏ sót những trẻ cần hỗ trợ sớm. Vì vậy, nhiều trường dùng câu chuyện học tập song song với theo dõi phát triển có hệ thống, không thay thế hoàn toàn.
Cấu trúc một trang ghi chép đọc được
Một trang ghi chép để chia sẻ với đồng nghiệp không cần dài. Phần lớn ghi chép tốt gói trong một mặt giấy. Bảng dưới gợi ý các phần, kèm ví dụ giả định cho một hoạt động góc xây dựng.
| Phần | Viết gì | Ví dụ giả định |
|---|---|---|
| Bối cảnh | Lớp, tuổi, thời điểm, hoạt động | Lớp bốn tuổi, giờ chơi góc buổi sáng, góc xây dựng |
| Điều đã xảy ra | Mô tả hành động và lời trẻ theo trình tự | Bé A đặt hai khối đứng, bé B đặt khối dài lên trên, khối rơi ba lần; bé A nói “phải để gần hơn” |
| Lời trẻ nói | Trích nguyên văn những câu đáng chú ý | “Cầu này cho kiến đi”; “Nặng quá nên nó rơi” |
| Ảnh hoặc sản phẩm | Hai ba ảnh cho thấy quá trình, không thấy mặt trẻ | Ảnh tay trẻ dịch khối lại gần; ảnh cây cầu đứng được |
| Nhận định | Trẻ có vẻ đang tìm hiểu điều gì | Trẻ đang thử nghiệm khoảng cách và độ vững |
| Câu hỏi mở | Điều giáo viên chưa chắc, muốn bàn | Có nên đưa thêm khối dài hơn, hay để trẻ tự tìm cách? |
| Bước tiếp theo | Cơ hội sẽ tạo cho trẻ | Thêm vài khối nhiều độ dài, đặt sẵn tranh cầu thật ở góc |
Phần “câu hỏi mở” là chỗ biến ghi chép thành đề tài trao đổi. Một trang ghi chép kết thúc bằng câu hỏi mời đồng nghiệp góp ý tự nhiên hơn nhiều so với trang kết thúc bằng một kết luận đã đóng.
Viết mô tả không phán xét
Viết điều thấy, không viết điều nghĩ. “Bé ngồi một mình ở góc sách mười phút, lật từng trang” là mô tả. “Bé hướng nội, không thích chơi với bạn” là phán xét, và có thể sai.
Tránh từ chấm điểm. Những từ như “giỏi”, “chậm”, “ngoan”, “cá biệt” đóng khung trẻ và làm người đọc thôi tò mò. Thay bằng hành động cụ thể.
Ghi lời trẻ nguyên văn. Lời trẻ nói, kể cả khi sai ngữ pháp hay ngộ nghĩnh, là dữ liệu quý nhất. Đừng sửa cho “đúng”. Câu “nặng quá nên nó rơi” cho thấy trẻ đang suy luận về nguyên nhân.
Tách phần nhận định ra riêng. Phần mô tả và phần nhận định nên nằm ở hai chỗ khác nhau trên trang. Người đọc có thể đồng ý với mô tả mà không đồng ý với nhận định, và chính sự không đồng ý đó mở ra cuộc trao đổi.
Ghi cả điều cô đã làm. Cô nói gì, đặt gì vào góc, lúc nào can thiệp. Việc học của trẻ luôn diễn ra trong mối liên hệ với người lớn và môi trường, nên bỏ phần này đi thì đồng nghiệp khó hiểu đầy đủ chuyện gì đã xảy ra.
Chọn ảnh cho ghi chép
Ảnh làm ghi chép sống động, nhưng cũng là phần dễ gây rủi ro nhất khi chia sẻ ra ngoài lớp. Vài nguyên tắc:
- Chụp quá trình, không chỉ chụp sản phẩm cuối. Ba tấm ảnh cho thấy cây cầu đổ, được dựng lại, rồi đứng được kể nhiều hơn một tấm ảnh cây cầu hoàn chỉnh.
- Chụp bàn tay, đồ vật, góc lớp; tránh khuôn mặt trẻ khi ghi chép sẽ được chia sẻ ngoài lớp.
- Chụp từ ngang tầm trẻ hoặc từ trên xuống, không cần trẻ tạo dáng. Ảnh trẻ nhìn vào máy thường là ảnh trẻ đã ngừng chơi.
- Chỉ dùng ảnh trong phạm vi phụ huynh đã đồng ý. Ghi chép treo trong lớp cho phụ huynh lớp đó xem khác với ghi chép gửi vào nhóm giáo viên nhiều trường.
- Đổi tên trẻ thành ký hiệu khi chia sẻ ra ngoài lớp, và bỏ các chi tiết nhận dạng như tên trường trên đồng phục.
- Không cần chụp nhiều. Hai ba tấm được chọn kỹ tốt hơn hai mươi tấm chụp liên tục.
Một số lớp mời trẻ lớn tự chọn ảnh hoặc tự vẽ lại điều mình làm để đưa vào ghi chép. Cách này vừa tôn trọng trẻ, vừa cho giáo viên thấy trẻ coi điều gì là quan trọng trong hoạt động của mình.
Đem ghi chép ra đọc chung với đồng nghiệp
Ghi chép chỉ phát huy hết giá trị khi được đọc chung. Trình tự dưới đây dùng được cho buổi sinh hoạt tổ, buổi gặp của cộng đồng người dạy liên trường, hay một cặp đồng nghiệp.
- Cô viết ghi chép đọc to hoặc mời mọi người đọc thầm, không giải thích thêm trong lần đọc đầu.
- Mỗi người nói một điều mình để ý trong phần mô tả hoặc ảnh, chỉ nói điều thấy, chưa diễn giải.
- Cả nhóm bàn: trẻ có thể đang tìm hiểu điều gì. Khuyến khích nhiều cách hiểu khác nhau.
- Cô viết ghi chép chia sẻ nhận định của mình và câu hỏi mở đã ghi.
- Nhóm góp ý cho bước tiếp theo. Cô viết ghi chép chọn điều mình sẽ thử.
- Lần gặp sau, cô kể lại điều đã xảy ra khi thử, có thể bằng một ghi chép mới.
Trình tự này cố ý trì hoãn phần diễn giải. Khi người đọc nói ngay “trẻ đang học về thăng bằng”, cả nhóm dễ dừng lại ở cách hiểu đầu tiên. Khi mọi người nói điều thấy trước, nhóm hay phát hiện những chi tiết người viết không để ý.
Giữ ghi chép trong giới hạn thời gian của giáo viên
Lo ngại lớn nhất của giáo viên mầm non khi nghe về ghi chép sư phạm là “lấy thời gian đâu ra”. Lo ngại này chính đáng. Một ngày ở lớp mầm non gần như không có khoảng trống, và nếu ghi chép trở thành thêm một loại sổ phải nộp, nó sẽ chỉ làm giáo viên kiệt sức hơn.
Cách làm thực tế là bắt đầu rất nhỏ: một ghi chép mỗi tuần, hoặc mỗi hai tuần, cho một khoảnh khắc thật sự khiến cô tò mò. Trong lúc ở lớp, cô chỉ cần vài chữ ghi vội trên giấy nhớ và một hai tấm ảnh. Phần viết lại có thể làm trong mười lăm phút lúc trẻ ngủ trưa. Không cần đẹp, không cần đánh máy.
Nhà trường có thể giúp bằng cách thay một phần sổ sách hiện có bằng ghi chép, thay vì cộng thêm. Ví dụ, những ghi chép đã viết có thể dùng làm minh chứng cho đánh giá cuối chủ đề, nếu quy định của trường và hướng dẫn chuyên môn hiện hành cho phép. Với cộng đồng người dạy, mỗi buổi gặp chỉ cần một hai ghi chép làm tâm điểm, không đòi ai cũng phải mang theo.
Câu hỏi thường gặp
Ghi chép sư phạm có thay được việc đánh giá sự phát triển của trẻ không?
Không thay hoàn toàn. Đánh giá sự phát triển theo chương trình hiện hành có mục đích và tiêu chí riêng. Ghi chép sư phạm bổ sung bằng cách cho thấy quá trình trẻ học, nhất là những điều khó đo bằng bảng kiểm. Nhiều trường dùng ghi chép làm minh chứng cho đánh giá, nhưng vẫn giữ theo dõi có hệ thống.
Có cần thiết bị đắt tiền để làm ghi chép không?
Không cần. Giấy, bút và một chiếc điện thoại chụp ảnh là đủ. Điều quan trọng là thói quen quan sát và viết lại, không phải công cụ. Một số giáo viên còn làm ghi chép hoàn toàn bằng tay, dán ảnh in nhỏ, và chúng vẫn rất có giá trị cho thảo luận chuyên môn.
Có nên đưa ghi chép cho phụ huynh xem không?
Nên, vì ghi chép giúp phụ huynh thấy con học thế nào ở trường, không chỉ con được bao nhiêu điểm hay học được bài gì. Ghi chép gửi phụ huynh nên viết bằng lời dễ hiểu, tích cực nhưng trung thực, và chỉ có ảnh của con nhà đó hoặc ảnh không thấy rõ mặt trẻ khác.
Ghi chép về trẻ có hành vi khó có nên chia sẻ trong nhóm đồng nghiệp không?
Có thể, vì đó là lúc giáo viên cần góp ý nhất. Nhưng cần đặc biệt cẩn thận: dùng ký hiệu thay tên, bỏ mọi chi tiết nhận dạng, chỉ chia sẻ trong nhóm nhỏ tin cậy, mô tả hành vi không gán nhãn. Nếu nghi trẻ có vấn đề phát triển, cần trao đổi với phụ huynh và chuyên gia, không chẩn đoán trong nhóm.
Câu chuyện học tập có phù hợp với trẻ nhà trẻ dưới ba tuổi không?
Phù hợp, và thậm chí rất quý ở lứa tuổi này, vì trẻ chưa nói được nhiều nên việc học hiện ra chủ yếu qua hành động. Ghi chép cho trẻ nhỏ thường tập trung vào sự lặp lại, sự chú ý kéo dài, cách trẻ khám phá đồ vật và phản ứng với người lớn. Gia đình rất trân trọng những ghi chép này.
Ghi chép bằng tiếng Việt có được chia sẻ với cộng đồng quốc tế không?
Được, nếu dịch cẩn thận và bỏ chi tiết nhận dạng. Giáo viên mầm non nhiều nước rất quan tâm đến cách trẻ ở bối cảnh khác học. Nếu chia sẻ ra ngoài nước, cần hỏi lại phụ huynh vì phạm vi chia sẻ đã rộng hơn nhiều so với điều họ đồng ý ban đầu.