Kèm cặp đồng nghiệp (peer coaching) là cách hai giáo viên ngang hàng giúp nhau đưa một cách làm mới vào lớp học, qua một chu trình gồm cuộc gặp trước quan sát, buổi quan sát và cuộc gặp sau quan sát. Người kèm không phải cấp trên, không chấm điểm, và không đưa ra đáp án; việc của người kèm là giúp đồng nghiệp nhìn rõ điều đang diễn ra trong lớp mình và tự quyết định bước tiếp theo.
Hình thức này hợp với giáo viên mầm non ở cùng trường hoặc trường gần nhau, muốn thử một thay đổi cụ thể như cách đặt câu hỏi cho trẻ, cách tổ chức giờ chuyển tiếp, cách giúp trẻ mới làm quen. Bài này đi qua nguồn gốc, ba cuộc gặp, ngôn ngữ phản hồi, cách ghép cặp, những câu nên hỏi và một lịch kèm cặp mẫu trong một học kỳ.
Kèm cặp đồng nghiệp đến từ đâu
Hai nhà nghiên cứu Bruce Joyce và Beverly Showers ở Mỹ là những người viết nhiều nhất về kèm cặp đồng nghiệp từ thập niên 1980. Khi tìm hiểu vì sao giáo viên học được nhiều kỹ năng mới trong các khoá bồi dưỡng mà ít đem vào lớp học, họ chỉ ra rằng nghe lý thuyết, xem làm mẫu và tập thử trong hội trường thường chưa đủ. Giáo viên cần được đồng hành khi thử cách làm mới trong lớp học thật của mình, nơi mọi thứ phức tạp hơn nhiều.
Từ đó, họ đề xuất giáo viên tổ chức thành các nhóm nhỏ, xem nhau dạy và cùng bàn cách vận dụng. Các công trình của hai tác giả, trong đó có cuốn Student Achievement Through Staff Development qua nhiều lần tái bản, được dùng rộng rãi trong các chương trình phát triển chuyên môn. Về sau, chính hai tác giả còn đề nghị giảm bớt phần nhận xét bằng lời giữa các cặp, để kèm cặp không trượt thành đánh giá lẫn nhau.
Tinh thần cốt lõi đến nay vẫn giữ: kèm cặp đồng nghiệp là hỗ trợ ngang hàng, gắn với một mục tiêu do chính người được kèm chọn, và diễn ra trong lớp học thật. Nó khác với việc giáo viên giỏi hướng dẫn giáo viên mới theo phân công, dù hai việc có thể dùng chung nhiều kỹ thuật.
Ba cuộc gặp của một chu trình
Một chu trình đầy đủ gồm ba phần. Mỗi phần có việc riêng, và bỏ phần nào thì chu trình yếu đi rõ rệt.
- Cuộc gặp trước quan sát, khoảng hai mươi phút. Cô được kèm nói mình muốn thử gì, vì sao, và muốn bạn mình để ý điều gì. Ví dụ: “Mình muốn thử chờ lâu hơn sau khi hỏi trẻ, xem trẻ có trả lời dài hơn không. Bạn ghi giúp mình mỗi lần mình hỏi, mình chờ bao lâu, và trẻ trả lời thế nào.” Người kèm hỏi lại cho rõ, không góp ý cách làm.
- Buổi quan sát, theo đúng thời lượng hoạt động. Người kèm ngồi ở vị trí đã thống nhất, chỉ ghi điều được nhờ ghi. Nếu được nhờ ghi câu hỏi và câu trả lời, thì ghi đúng lời, kèm thời điểm. Không ghi thêm nhận xét khác, kể cả khi thấy điều đáng nói.
- Cuộc gặp sau quan sát, khoảng ba mươi phút, càng sớm càng tốt. Cô được kèm nói trước cảm nhận của mình. Người kèm đưa ra dữ kiện đã ghi, để cô tự xem. Hai người cùng bàn: dữ kiện cho thấy gì, cô muốn giữ gì, đổi gì, và thử gì ở lần tới.
Điểm quyết định là người được kèm giữ quyền chọn mục tiêu và rút kết luận. Khi người kèm bắt đầu nói “lần sau bạn nên làm thế này”, chu trình đã chuyển thành góp ý một chiều, và người được kèm sẽ dè chừng ở lần sau.
Ngôn ngữ phản hồi: mô tả, hỏi, rồi mới gợi ý
Lời phản hồi trong kèm cặp đồng nghiệp nên đi từ dữ kiện sang câu hỏi, và chỉ đưa gợi ý khi được mời. Bảng dưới đặt cạnh nhau những cách nói dễ làm người nghe phòng thủ và những cách nói giữ được cuộc trò chuyện chuyên môn.
| Mục đích | Cách nói dễ gây phòng thủ | Cách nói giữ cuộc trò chuyện |
|---|---|---|
| Nêu điều đã thấy | “Bạn hỏi dồn quá” | “Phút thứ năm, bạn hỏi ba câu liên tiếp trong khoảng mười giây” |
| Nêu phản ứng của trẻ | “Trẻ không hiểu bài” | “Sau câu hỏi thứ ba, bé A nhìn sang bạn bên cạnh rồi im lặng” |
| Mời suy nghĩ | “Sao bạn không chờ?” | “Lúc đó bạn đang nghĩ gì?” |
| Nối với mục tiêu | “Mục tiêu chưa đạt” | “Lần nào bạn chờ lâu nhất, trẻ trả lời ra sao?” |
| Gợi ý khi được hỏi | “Bạn phải chờ ít nhất năm giây” | “Một cách có người dùng là đếm thầm trong đầu, bạn có muốn thử không?” |
| Ghi nhận | “Hôm nay bạn dạy tốt” | “Đoạn cuối, khi bạn ngồi xuống ngang tầm, ba bé chủ động kể chuyện” |
Câu khen chung chung cũng không giúp nhiều hơn câu chê chung chung, vì người nghe không biết mình nên giữ lại điều gì. Ghi nhận tốt nhất là chỉ ra một khoảnh khắc cụ thể có tác dụng với trẻ.
Ghép cặp thế nào cho hợp
Tự nguyện là trên hết. Kèm cặp chỉ chạy khi cả hai muốn. Ghép theo danh sách phân công thường cho ra những buổi gặp cho có. Nhà trường có thể khuyến khích, tạo điều kiện, nhưng nên để giáo viên tự chọn bạn.
Ngang hàng thật. Hai người nên không có quan hệ cấp trên cấp dưới trực tiếp. Tổ trưởng kèm cặp tổ viên vẫn được, nhưng khó tránh cảm giác bị đánh giá, nên cần nói rõ mọi ghi chép không dùng cho thi đua, xếp loại.
Cùng hoặc gần độ tuổi trẻ. Hai cô dạy cùng khối hoặc khối liền kề dễ hiểu bối cảnh của nhau hơn. Tuy vậy, một cô nhà trẻ và một cô mẫu giáo lớn kèm nhau đôi khi lại thấy được những điều người cùng khối bỏ qua.
Lịch có thể khớp. Ở mầm non, rời lớp để quan sát là chuyện khó. Hai người cần có lúc mà lớp của người kèm vẫn có người trông. Nếu không khớp được, có thể dùng đoạn video ngắn quay góc không thấy mặt trẻ, với sự đồng ý của nhà trường và phụ huynh.
Đổi vai. Sau một hai chu trình, hai người đổi vai: người được kèm thành người kèm. Việc đổi vai giữ cho quan hệ ngang hàng và giúp cả hai hiểu cảm giác của người được quan sát.
Khi người kèm có nhiều kinh nghiệm hơn
Trong thực tế, cặp kèm thường không hoàn toàn ngang nhau: một cô có mười lăm năm đứng lớp, một cô mới vào nghề hai năm. Sự chênh lệch này không xấu, nhưng nó kéo cả hai về hướng người cũ chỉ, người mới nghe. Muốn giữ được tinh thần kèm cặp đồng nghiệp, người có kinh nghiệm cần tự giữ mình ở vài điểm.
Thứ nhất, để người mới chọn mục tiêu, kể cả khi mình thấy có điều khác quan trọng hơn. Người mới sẽ đầu tư nhiều hơn cho điều chính mình thấy cần. Thứ hai, chịu khó hỏi trước khi kể. Câu chuyện “hồi đó chị cũng gặp, chị làm thế này” rất quý, nhưng nên đến sau khi người mới đã nói suy nghĩ của mình. Thứ ba, mời người mới quan sát lại lớp mình. Khi cô có kinh nghiệm cũng đặt mình vào vị trí được quan sát, người mới thấy rằng nghề dạy trẻ ai cũng còn điều để học.
Ngược lại, người mới cũng có thể giúp người cũ nhiều hơn mình tưởng. Họ thường mang theo những gì vừa học ở trường sư phạm, những câu hỏi mà người lâu năm đã thôi đặt ra, và một con mắt chưa quen với nếp cũ của lớp. Đó là lý do việc đổi vai đáng được làm thật, không chỉ cho có.
Một chỗ tế nhị khác là khi người được kèm chọn một mục tiêu mà người có kinh nghiệm cho là không cần thiết, hoặc chọn một cách làm mà người cũ từng thử và thấy không hiệu quả. Phản xạ tự nhiên là can ngăn ngay. Cách giữ được quan hệ là cứ để bạn mình thử, ghi dữ kiện thật kỹ, rồi trong cuộc gặp sau cùng nhìn vào điều trẻ đã làm. Nếu cách làm đó không hợp, dữ kiện sẽ tự cho thấy, và người mới tự rút ra kết luận thì nhớ lâu hơn nhiều so với nghe một lời can. Nếu cách làm đó lại có tác dụng với lớp này, người có kinh nghiệm cũng vừa học được một điều mới về chính nghề của mình.
Những câu nên hỏi trong cuộc gặp trước quan sát
Cuộc gặp trước thường bị bỏ qua vì tưởng không cần thiết. Thực ra nó quyết định buổi quan sát có hữu ích hay không. Vài câu hỏi giúp người kèm hiểu đúng điều bạn mình cần:
- Bạn muốn thử điều gì trong hoạt động này?
- Vì sao bạn muốn thử nó lúc này, với lớp này?
- Nếu điều bạn thử có tác dụng, mình sẽ thấy trẻ làm gì hoặc nói gì?
- Bạn muốn mình ngồi ở đâu, nhìn vào nhóm trẻ nào?
- Bạn muốn mình ghi lại điều gì, và có điều gì bạn không muốn mình ghi?
- Có điều gì về lớp hôm nay mình nên biết trước không, ví dụ có trẻ mới, trẻ đang mệt?
- Sau buổi này, mình gặp nhau lúc nào là tiện cho bạn?
Câu thứ ba giúp biến mục tiêu thành những dấu hiệu quan sát được. Câu thứ năm cho người được kèm quyền giới hạn phạm vi quan sát, điều làm họ yên tâm hơn nhiều. Câu thứ sáu giúp người kèm không hiểu lầm những điều bất thường trong buổi quan sát.
Một học kỳ kèm cặp: lịch mẫu
Một cặp giáo viên có thể làm ba chu trình trong một học kỳ mà không quá tải. Ví dụ lịch dưới đây là gợi ý, cần điều chỉnh theo lịch thực của trường.
Tháng đầu, hai người gặp nhau một buổi để làm quen với cách làm, đọc chung một tài liệu ngắn về kèm cặp, thống nhất quy ước: ghi chép chỉ hai người đọc, không dùng cho thi đua, ai cũng có quyền dừng. Cuối tháng, cô thứ nhất làm chu trình đầu tiên với một mục tiêu nhỏ.
Tháng thứ hai, cô thứ nhất làm chu trình thứ hai, tiếp tục mục tiêu cũ hoặc điều chỉnh dựa trên lần đầu. Hai người cùng đọc lại ghi chép của cả hai lần để thấy thay đổi qua thời gian.
Tháng thứ ba, đổi vai. Cô thứ hai chọn mục tiêu của mình và làm chu trình đầu. Cô thứ nhất giờ là người kèm, mang theo trải nghiệm của người từng được quan sát.
Cuối học kỳ, hai người ngồi lại một buổi để nhìn lại: mỗi người đã thay đổi điều gì trong lớp, điều gì từ kèm cặp có ích, điều gì nên làm khác. Nếu muốn, họ có thể kể lại trong buổi sinh hoạt tổ hoặc một nhóm cộng đồng người dạy, với những gì cả hai đồng ý chia sẻ.
Câu hỏi thường gặp
Kèm cặp đồng nghiệp khác hướng dẫn giáo viên mới theo phân công thế nào?
Hướng dẫn theo phân công thường có người hướng dẫn được giao trách nhiệm, có nội dung do nhà trường định, và có khi gắn với đánh giá. Kèm cặp đồng nghiệp là tự nguyện, ngang hàng, mục tiêu do người được kèm chọn, ghi chép chỉ hai người biết. Hai việc có thể bổ sung cho nhau, nhưng không nên lẫn vai.
Nếu trong buổi quan sát người kèm thấy điều chưa ổn nằm ngoài mục tiêu thì có nên nói không?
Nếu không liên quan an toàn của trẻ, tốt nhất là chờ. Có thể hỏi ở cuối cuộc gặp sau: bạn có muốn nghe thêm điều mình để ý ngoài mục tiêu không. Nếu bạn đồng ý, nói ngắn, bằng dữ kiện. Nếu liên quan an toàn hoặc đối xử với trẻ, cần nói rõ, kể cả khi nằm ngoài mục tiêu.
Có nên ghi âm buổi quan sát để đối chiếu chính xác hơn không?
Ghi âm giúp chính xác lời cô và lời trẻ, nhưng đụng tới tiếng nói của trẻ và có thể làm cô căng thẳng. Chỉ nên làm khi cô được kèm đề nghị, nhà trường cho phép và phụ huynh đã được thông báo. Tệp ghi âm nên xoá sau khi hai người đã nghe lại.
Hai giáo viên ở hai trường khác nhau có kèm cặp nhau được không?
Được, nhưng khó hơn về lịch quan sát. Hai cô có thể hẹn những buổi mà mỗi trường cho phép khách vào lớp, hoặc dùng đoạn video ngắn được nhà trường cho phép. Lợi ích là mỗi người được nhìn một bối cảnh khác, và không có áp lực nội bộ trường.
Một chu trình kèm cặp mất bao nhiêu thời gian?
Khoảng một giờ rưỡi tính cả ba phần: hai mươi phút gặp trước, thời lượng hoạt động được quan sát, và ba mươi phút gặp sau. Phần khó là tìm được khung giờ mà lớp của người kèm vẫn có người trông. Nhà trường có thể giúp bằng cách sắp xếp người thay vào những buổi đã hẹn.
Làm sao để kèm cặp không bị kéo về hình thức như nộp biên bản?
Thống nhất với nhà trường ngay từ đầu rằng ghi chép kèm cặp là của hai người, không nộp. Nếu nhà trường cần ghi nhận, chỉ cần ghi số chu trình đã làm và mục tiêu chung, không ghi chi tiết nhận xét. Khi giáo viên tin ghi chép không bị đem ra đánh giá, họ mới dám thử điều mới.