Trẻ cần biết hai điều: “bất ngờ” là chuyện vui, chỉ giữ trong ít ngày rồi sẽ được kể ra, như món quà sinh nhật cho bà; còn “bí mật” làm con lo, sợ, buồn, hay bị dặn “không được kể với bố mẹ” thì phải kể ngay cho một người lớn tin cậy. Đi kèm với đó, mỗi trẻ nên có sẵn một danh sách khoảng năm người lớn mà trẻ biết chắc mình có thể kể bất cứ chuyện gì, để nếu người thứ nhất không nghe thì còn người thứ hai.
Đây là hai công cụ đơn giản nhưng chặn được điểm yếu lớn nhất trong quá trình xâm hại trẻ: sự im lặng. Kẻ xâm hại cần trẻ giữ bí mật; trẻ biết rằng không có bí mật nào phải giữ với bố mẹ thì kẻ xâm hại mất công cụ chính. Bài viết hướng dẫn cách dạy, theo tuổi mầm non, và cách người lớn tự trở thành người trẻ muốn kể.
Vì sao đổi chữ “bí mật” thành chữ “bất ngờ”
Trong tiếng Việt cũng như tiếng Anh, chữ bí mật dùng cho rất nhiều thứ: món quà giấu cho mẹ, trò chơi trốn tìm, chuyện riêng của bạn thân, và cả điều tồi tệ mà một người lớn ép trẻ giấu. Trẻ mầm non chưa phân biệt được các loại đó. Nếu trẻ quen với ý “giữ bí mật là ngoan, là đáng tin”, thì khi một người lớn nói “đây là bí mật của hai chú cháu mình”, trẻ sẽ giữ.
Nhiều chương trình giáo dục an toàn cho trẻ, như PANTS của NSPCC ở Anh, khuyên gia đình tách hẳn hai từ. Bất ngờ là điều vui, có thời hạn, và sẽ được nói ra cho mọi người cùng vui: quà sinh nhật, bữa tiệc chuẩn bị cho ông, bức tranh vẽ tặng cô. Bí mật là điều không bao giờ được nói ra, và trong nhà mình, bí mật giữa trẻ với người lớn khác là không có. Một gia đình dùng cách này nhất quán sẽ thấy trẻ tự hỏi: “Cái này là bất ngờ hay bí mật hả mẹ?”.
Lợi ích không chỉ cho trẻ. Khi cả nhà dùng chung quy tắc, người lớn nào nói với trẻ “đừng kể với mẹ nhé” sẽ thành một tín hiệu lạ ngay, vì trẻ sẽ đem câu đó về hỏi. Phần lớn người lớn tử tế không phản đối quy tắc này; người phản đối gay gắt là người bạn nên để ý hơn.
Bất ngờ và bí mật: cách trẻ tự kiểm
Bảng dưới là cách giải thích cho trẻ bốn đến sáu tuổi. Có thể biến nó thành trò chơi: bố mẹ kể một tình huống, con đoán là bất ngờ hay bí mật.
| Câu hỏi trẻ tự hỏi | Bất ngờ | Bí mật cần kể |
|---|---|---|
| Con thấy thế nào? | Vui, hồi hộp, mong tới lúc nói ra | Lo, sợ, buồn, khó chịu, ngượng |
| Giữ bao lâu? | Vài ngày, tới dịp vui | Mãi mãi, “không bao giờ được nói” |
| Ai sẽ biết? | Cuối cùng ai cũng biết | Chỉ con và người đó |
| Có liên quan tới chỗ riêng, cơ thể con không? | Không bao giờ | Có thể có |
| Người kia dặn gì? | “Đừng kể bà trước sinh nhật nhé” | “Kể ra thì bố mẹ sẽ buồn, sẽ giận con” |
| Con phải làm gì? | Giữ tới lúc mở quà | Kể ngay với người lớn tin cậy |
Bạn có thể chơi trò đoán này trong lúc chờ xe, lúc rửa bát, mỗi lần vài tình huống. Đưa vào cả tình huống khó: một người quen thân dặn đừng kể, một bạn lớn hơn dặn đừng kể, một người cho kẹo rồi dặn đừng kể. Khen con khi đoán đúng, và nếu con đoán sai thì giải thích nhẹ nhàng, không chê.
Lập “bàn tay năm người lớn tin cậy” cùng con
Bài tập bàn tay được dùng trong nhiều chương trình giáo dục an toàn cho trẻ, trong đó có chương trình Protective Behaviours được áp dụng ở nhiều trường tại Úc. Cách làm như sau.
- Đặt bàn tay con lên giấy, vẽ viền quanh năm ngón. Mỗi ngón là một người lớn.
- Cùng con chọn người: con tự đề xuất, bố mẹ góp ý. Nên có người trong nhà và người ngoài nhà, như bố hoặc mẹ, ông bà, cô giáo, cô chú hàng xóm thân, mẹ của bạn thân.
- Kiểm từng người theo ba tiêu chí: người đó con gặp thường xuyên, con thấy dễ nói chuyện, và người đó biết lắng nghe trẻ con.
- Báo cho từng người: nói với họ rằng con đã chọn họ, và nhờ họ nếu con tìm đến kể chuyện gì thì nghe con và báo lại bố mẹ hoặc báo nơi cần báo.
- Vẽ hoặc dán ảnh từng người vào các ngón tay, treo ở góc phòng của con. Trẻ chưa biết chữ vẫn nhận ra mặt người.
- Dạy quy tắc “kể tới khi có người giúp”: nếu người thứ nhất không nghe, kể người thứ hai, rồi người thứ ba.
- Xem lại mỗi năm học hoặc khi có thay đổi lớn như chuyển nhà, đổi trường.
Câu hỏi khó nhất: nếu chính một người trên bàn tay làm điều sai thì sao? Đây là lý do cần năm người chứ không phải một. Nói với con: “Nếu có ai trong năm người này làm con sợ, con kể với người khác trên bàn tay.” Lý do không kể tên ai cụ thể là để con không nghĩ bố mẹ đang nghi ai, mà hiểu đây là quy tắc chung.
Làm người lớn trẻ muốn kể
Nghe chuyện nhỏ thì mới được nghe chuyện lớn. Trẻ thử người lớn bằng chuyện vặt: bạn giành đồ chơi, cô giáo nói to, con mèo nhà hàng xóm. Nếu những chuyện đó bị gạt đi vì bố mẹ đang bận điện thoại, trẻ sẽ không mang chuyện lớn tới.
Không phản ứng thái quá. Khi con kể điều sai mình đã làm, như làm vỡ đồ hay nói dối, phản ứng bình tĩnh giúp con tin rằng kể ra thì an toàn. Trẻ sợ bị mắng sẽ giấu cả những chuyện mình là nạn nhân.
Có thời gian nói chuyện cố định. Mười phút trước khi ngủ, lúc đi bộ đón con về, là lúc trẻ hay kể nhiều nhất. Hỏi những câu mở: “Hôm nay có chuyện gì làm con cười? Có chuyện gì làm con không vui?”.
Nói về cảm xúc của chính mình. Khi bố mẹ nói “hôm nay mẹ buồn vì…”, trẻ học rằng cảm xúc nói ra được, và có từ để nói.
Giữ lời. Nếu đã hứa nghe con kể sau bữa tối thì nghe. Nếu đã nói sẽ không mắng thì không mắng. Trẻ nhớ rất kỹ người lớn nào giữ lời.
Chịu được im lặng. Nhiều khi trẻ ngập ngừng rất lâu trước khi nói. Người lớn vội lấp chỗ trống bằng câu hỏi dồn hay lời đoán làm trẻ đổi ý. Ngồi yên, nhìn con, chờ thêm một lúc, nói một câu như “mẹ đang nghe đây” là đủ.
Hiểu lầm và thực tế
Một số niềm tin phổ biến làm hai công cụ này kém hiệu quả.
- Hiểu lầm: dạy trẻ không giữ bí mật là dạy trẻ mách lẻo. Thực tế: phân biệt “mách để bạn bị phạt” và “kể để có người giúp”. Kể chuyện mình bị làm đau, bị sợ là xin giúp, không phải mách.
- Hiểu lầm: trẻ ngoan sẽ tự biết kể. Thực tế: trẻ ngoan, biết vâng lời người lớn, có khi lại dễ giữ bí mật hơn, vì đã quen làm theo lời dặn.
- Hiểu lầm: bố mẹ là đủ, không cần người khác. Thực tế: có những chuyện trẻ khó kể với bố mẹ, nhất là khi liên quan tới người trong nhà hoặc khi trẻ sợ bố mẹ buồn.
- Hiểu lầm: dạy một lần là xong. Thực tế: trẻ mầm non quên rất nhanh; cần nhắc lại theo từng mùa, từng tình huống mới.
- Hiểu lầm: trẻ nhỏ không có chuyện riêng. Thực tế: trẻ có quyền có những suy nghĩ riêng không muốn chia sẻ, và luật cũng ghi nhận quyền riêng tư của trẻ. Điều không có là bí mật bị người lớn ép giữ.
Quyền riêng tư của trẻ và quy tắc không bí mật không mâu thuẫn. Trẻ được giữ cho mình một bức tranh chưa muốn khoe, một điều ước chưa muốn nói. Điều bị loại bỏ chỉ là bí mật do người lớn khác áp lên trẻ.
Khi trẻ mang một “bí mật” tới kể
Sau khi dạy, sẽ có lúc trẻ đến với câu: “Mẹ ơi, cái này là bí mật hay bất ngờ?”. Đa số lần đó là chuyện vô hại, như bạn ở lớp dặn đừng kể bạn ấy làm đổ nước. Phản ứng của bạn lúc này quyết định trẻ có quay lại lần sau không. Cảm ơn con, cùng con xem xét, và khen con đã hỏi.
Nếu trẻ kể điều làm bạn lo, như một người lớn dặn con giữ bí mật kèm quà hoặc kèm đụng chạm, hãy giữ bình tĩnh, hỏi vừa đủ để hiểu, ghi lại nguyên văn và không hỏi gợi ý. Sau đó làm theo các bước dành cho khi trẻ kể bị xâm hại: bảo đảm an toàn cho con, gọi Tổng đài quốc gia bảo vệ trẻ em 111 để được tư vấn, và báo cơ quan chức năng khi có dấu hiệu tội phạm.
Đôi khi người bị nhắc tới là người thân. Đây là lúc bàn tay tin cậy phát huy tác dụng: trẻ đã kể cho bạn, người không phải là người đó. Việc của bạn là không để lời kể dừng lại ở mình.
Bí mật giữa trẻ với trẻ: khi anh chị lớn hơn dặn đừng kể
Quy tắc không bí mật thường được nói về người lớn, nhưng trẻ mầm non cũng hay nhận lời dặn từ trẻ lớn hơn: anh họ học lớp năm, chị con nhà hàng xóm, bạn lớn ở khu trọ. Phần lớn là chuyện trẻ con bình thường, như lén ăn bánh hay làm hỏng đồ chơi. Đôi khi là trò chơi có cởi đồ, xem nội dung trên điện thoại không hợp tuổi, hay bị bắt làm điều mình không muốn. Trẻ nhỏ khó phân định, và còn sợ bị anh chị không cho chơi cùng nữa.
Vì vậy khi dạy về bất ngờ và bí mật, hãy nói rõ quy tắc áp dụng cho cả bạn lớn hơn, anh chị trong họ: bất cứ ai dặn con giữ một bí mật làm con lo, con đều kể được. Thêm vào trò chơi đoán tình huống vài tình huống với trẻ lớn hơn. Khi con kể, bình tĩnh tìm hiểu; phần lớn trường hợp chỉ cần người lớn hai bên nói chuyện với nhau và giám sát chặt hơn lúc trẻ chơi cùng.
Nếu điều con kể có tính chất tình dục hoặc bạo lực, việc này cần được xử lý nghiêm túc cho cả hai đứa trẻ. Trẻ lớn hơn có hành vi như vậy nhiều khi chính em cũng đang cần được giúp. Tổng đài 111 có thể tư vấn cách nói chuyện với gia đình bên kia và nơi tìm hỗ trợ chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Trẻ mấy tuổi thì hiểu được sự khác nhau giữa bất ngờ và bí mật?
Phần lớn trẻ khoảng bốn tuổi bắt đầu hiểu được khi được giải thích bằng cảm xúc: vui hay lo. Với trẻ ba tuổi, chỉ cần quy tắc đơn giản: “Không có bí mật với bố mẹ.” Đến năm, sáu tuổi, trẻ chơi trò đoán tình huống tốt và tự áp dụng được.
Ông bà hay dặn cháu giữ bí mật cho vui thì có sao không?
Ý ông bà thường vô hại, nhưng nó làm mờ quy tắc của nhà. Bạn có thể nhờ ông bà đổi câu “bí mật của hai bà cháu” thành “bất ngờ cho bố mẹ nhé”, và giải thích lý do an toàn. Đa số ông bà sẵn lòng khi hiểu mục đích.
Nếu trẻ chọn người mà bố mẹ thấy không phù hợp cho bàn tay tin cậy thì sao?
Hỏi con vì sao chọn người đó, có khi bạn sẽ biết thêm về mối quan hệ của con. Nếu thấy người đó không phù hợp vì ít gặp hay không biết lắng nghe trẻ, nhẹ nhàng gợi ý người khác. Tránh nói xấu người con đã chọn trước mặt con.
Giáo viên mầm non có nên là một người trên bàn tay không?
Rất nên, vì trẻ gặp giáo viên mỗi ngày và giáo viên có trách nhiệm theo luật khi nghe trẻ kể. Bạn nên nói chuyện với giáo viên để họ biết con đã chọn họ, và hỏi cách nhà trường xử lý khi trẻ kể chuyện đáng lo.
Trẻ đi học bán trú, ở với người trông nhiều giờ thì cần làm gì thêm?
Thêm vào bàn tay ít nhất một người ở nơi trẻ dành nhiều thời gian, và hỏi chuyện con đều đặn về những giờ đó. Biết tên và mặt những người lớn trẻ gặp mỗi ngày ở trường, ở nhà trông trẻ, cũng giúp bạn hiểu những gì con kể.