Khi trẻ nhìn hộp cơm của bạn rồi kêu "eo ơi, hôi quá", người lớn nên dừng lại ngay nhưng không quát mắng, và dạy trẻ một câu thay thế: "Món này con chưa quen" hoặc "Con chưa muốn ăn thử". Món ăn gắn với gia đình, quê hương của mỗi người; chê món ăn của ai là chê cả nhà người ấy. Ở tuổi mầm non, việc ngại món lạ là bình thường, nhưng việc nói ra thế nào thì học được. Bữa ăn của các nền văn hoá cũng là một trong những bài học đa văn hoá dễ làm nhất, vì ai cũng ăn, nhà nào cũng có món riêng.
Phần dưới giải thích vì sao lời chê đồ ăn làm trẻ khác tổn thương, những phép lịch sự khi ăn ở nhiều nơi để kể cho trẻ, mẫu câu dạy trẻ, cách tổ chức một bữa "mỗi nhà một món" ở nhóm cộng đồng, và vài điều về an toàn thực phẩm khi nấu cùng trẻ.
Vì sao lời chê đồ ăn làm trẻ khác tổn thương
Với một đứa trẻ, hộp cơm mẹ chuẩn bị là một mẩu của ngôi nhà mang tới lớp. Một em bé người Hàn mang kim chi, một em bé miền Tây mang cá kho mắm, một em bé có mẹ người Ấn mang cơm cà ri, khi bị cả nhóm kêu "hôi", "ghê", sẽ cảm thấy chính gia đình mình bị chê. Nhiều người lớn lên ở nước ngoài trong gia đình nhập cư kể lại rằng họ từng xin bố mẹ đừng cho món nhà mình vào hộp cơm, chỉ để không bị bạn nhìn. Đó là lúc một đứa trẻ bắt đầu xấu hổ về văn hoá của chính mình.
Chiều ngược lại cũng đúng ở Việt Nam. Trẻ người nước ngoài có thể kêu nước mắm, mắm tôm, sầu riêng "hôi", trẻ từ vùng này chê món của vùng khác. Mùi và vị lạ là trải nghiệm thật, không có gì sai khi trẻ cảm thấy ngại. Cái cần dạy không phải là ép trẻ thích, mà là cách phản ứng: tôn trọng người đang ăn món đó.
Ở tuổi hai đến sáu, trẻ thường dè chừng món ăn mới, các nhà nghiên cứu dinh dưỡng gọi là chứng ngại món mới, và đó là một phần bình thường của sự phát triển. Bài về làm quen món mới ở trường trên trang chị em đã nói kỹ phần này. Bài này chỉ bàn chuyện lời nói và thái độ, phần mà người lớn dạy được ngay từ hôm nay.
Mẫu câu dạy trẻ khi gặp món lạ
Trẻ nhỏ học nhanh nhất qua mẫu câu cụ thể. Bảng dưới đặt cạnh những câu trẻ hay buột miệng và câu thay thế.
| Trẻ hay nói | Câu thay thế | Người lớn nói thêm |
|---|---|---|
| "Eo ơi, hôi quá!" | "Mùi này con chưa quen." | Mỗi món có mùi riêng. Món nhà mình có khi bạn cũng thấy lạ. |
| "Ghê, con không ăn đâu!" | "Con chưa muốn ăn thử, cảm ơn." | Không muốn ăn cũng được, nói nhẹ nhàng là bạn không buồn. |
| "Sao bạn ăn bằng tay, bẩn thế!" | "Bạn ăn bằng tay, nhà mình ăn bằng đũa." | Ở nhiều nơi người ta ăn bằng tay, rửa tay sạch trước khi ăn, như mình rửa tay trước khi cầm đũa. |
| "Món này dở!" | "Con không thích món này lắm." | Thích hay không là ý của con; dở hay ngon thì mỗi người thấy một khác. |
| Bịt mũi, quay đi khi bạn mở hộp cơm | Ngồi yên, có thể hỏi "món gì đấy bạn?" | Hỏi là cách lịch sự để biết thêm, và bạn sẽ vui khi được hỏi. |
Dạy mẫu câu không có nghĩa là bắt trẻ giả vờ thích. Trẻ vẫn được từ chối ăn. Điều trẻ học là từ chối mà không chê, một kỹ năng sẽ dùng suốt đời khi làm khách, khi đi xa, khi làm việc với người khác văn hoá.
Phép lịch sự khi ăn ở nhiều nơi, kể cho trẻ nghe
Lời mời trước bữa ăn. Trẻ Việt được dạy "mời ông bà ăn cơm, mời bố mẹ ăn cơm". Trẻ Nhật nói "itadakimasu" trước khi ăn, một lời cảm ơn người làm ra bữa ăn. Trẻ Hàn được dạy đợi người lớn tuổi nhất cầm đũa trước. Ở nhiều gia đình Ấn Độ, cả nhà rửa tay kỹ và ngồi xuống cùng nhau trước khi bắt đầu ăn. Kể cho trẻ thấy ở đâu người ta cũng có một lời cảm ơn hay một cử chỉ kính trọng trước bữa ăn, chỉ khác nhau ở cách nói.
Đũa, thìa, nĩa và bàn tay. Việt Nam, Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc dùng đũa, nhưng đũa Hàn thường bằng kim loại và dẹt, đũa Nhật ngắn và đầu nhọn. Ở Ấn Độ, nhiều nước Trung Đông và châu Phi, nhiều người ăn bằng tay phải. Ở Thái Lan, người ta thường dùng thìa và nĩa, nĩa để gạt thức ăn vào thìa. Không cách nào văn minh hơn cách nào.
Ăn chung hay ăn riêng. Bữa cơm Việt thường bày chung giữa mâm, mỗi người gắp. Nhiều nơi khác chia phần riêng cho từng người. Ở Ethiopia, cả nhà ăn chung từ một tấm bánh lớn. Mỗi kiểu đều có ý nghĩa về sự gắn bó trong gia đình.
Những điều kiêng. Ở nhiều nước châu Á, cắm đũa thẳng đứng trong bát cơm bị coi là không nên vì gợi tới nghi lễ dành cho người đã khuất. Một số gia đình không ăn một số loại thịt vì phong tục, vì sức khoẻ hay vì lựa chọn riêng. Dạy trẻ rằng khi bạn không ăn món gì, mình không hỏi dồn, không ép.
Tổ chức bữa "mỗi nhà một món" ở nhóm cộng đồng
Bữa ăn góp kiểu này hợp với nhóm cha mẹ ở chung cư, tủ sách khu phố hay nhóm chơi cuối tuần. Mục đích là trẻ nếm và nghe chuyện về món ăn của nhiều gia đình.
- Báo trước hai tuần, mời mỗi gia đình mang một món "của nhà mình": món quê, món ông bà hay nấu, món của nước mình nếu là gia đình người nước ngoài. Không cần cầu kỳ.
- Xin mỗi gia đình ghi tên món, nguyên liệu chính, đặc biệt là các chất dễ gây dị ứng như đậu phộng, hải sản, trứng, sữa, mè. Người tổ chức gom lại thành một danh sách cho mọi người biết.
- Trong ngày, mỗi món để kèm một tấm thẻ có hình vẽ nguyên liệu, để trẻ chưa biết đọc cũng nhận ra.
- Trước khi ăn, mời mỗi gia đình nói một hai câu: món này tên gì, quê ở đâu, nhà ăn vào dịp nào. Trẻ của gia đình đó có thể cùng giới thiệu nếu muốn.
- Nhắc trẻ trước khi ăn mẫu câu khi gặp món lạ. Người lớn làm gương bằng cách nếm thử từng món và nói lời cảm ơn người nấu.
- Cho trẻ chọn nếm món nào thì nếm, mỗi món một miếng nhỏ, không ép.
- Kết thúc, hỏi trẻ: "Con thích món của nhà ai? Món nào giống món nhà mình?".
Bữa ăn kiểu này nên lặp lại vài lần trong năm. Lần sau, trẻ sẽ nhớ "món của nhà bạn An" và chủ động tìm nếm, đó là dấu hiệu sự xa lạ đã thành quen thuộc.
An toàn khi nấu và ăn cùng trẻ
Dị ứng thực phẩm là chuyện nghiêm túc. Một miếng nhỏ chứa đậu phộng hay hải sản có thể gây phản ứng nặng ở trẻ dị ứng. Luôn hỏi gia đình trước, ghi rõ thành phần từng món, và có người lớn biết trẻ nào dị ứng gì đứng ở bàn ăn. Nếu trẻ có biểu hiện bất thường như nổi mẩn, khó thở, sưng môi, gọi cấp cứu ngay.
Món cay và món nhiều gia vị. Nhiều món của các nền văn hoá có ớt, tiêu, gia vị mạnh. Với trẻ nhỏ, chuẩn bị một phần không cay, hoặc để riêng gia vị cho người lớn tự thêm.
Nguy cơ hóc. Hạt nguyên, nho nguyên quả, kẹo cứng, xúc xích cắt khoanh tròn là những thứ dễ gây hóc ở trẻ dưới bốn tuổi. Cắt nhỏ theo chiều dọc, nghiền hạt, cho trẻ ngồi ăn, không vừa chạy vừa ăn.
Vệ sinh khi trẻ nấu cùng. Rửa tay trước và sau khi chạm vào thực phẩm sống, nhất là thịt, trứng. Giao cho trẻ việc an toàn như rửa rau, trộn, nặn, bày đĩa. Bếp lửa, dao, nồi nóng là phần của người lớn.
Khi chính người lớn cũng buột miệng chê
Trẻ học cách phản ứng với món lạ chủ yếu từ người lớn quanh mình. Một câu đùa trong bữa cơm như "đồ ăn nước đó toàn mùi lạ", "món miền kia ăn ngọt như chè", một cái nhăn mặt khi đi ngang quán ăn của cộng đồng khác, trẻ nghe và thấy hết. Người lớn dạy con câu "con chưa quen" nhưng chính mình lại nói "kinh quá" thì bài học không thành.
Không ai phải thích mọi món ăn. Người lớn cũng được nói mình không hợp một vị nào đó. Chỉ cần nói theo cách mà mình muốn trẻ nói: "Bố không quen vị này lắm, nhưng nhiều người rất thích". Khi lỡ lời trước mặt con, sửa ngay: "Bố vừa nói chưa hay, món đó là món quen của nhiều gia đình, bố chỉ chưa quen thôi".
Người lớn cũng có thể làm gương bằng sự tò mò: hỏi chủ quán món này làm thế nào, nếm thử một miếng nhỏ, cảm ơn khi được mời. Trẻ nhỏ quan sát rất kỹ những lần bố mẹ được mời ăn ở nhà người khác văn hoá, và sẽ bắt chước đúng thái độ đó khi tới lượt mình.
Món ăn như câu chuyện: kể gì cho trẻ
Mỗi món ăn mang một câu chuyện về nơi nó ra đời. Bánh chưng gắn với truyền thuyết Lang Liêu và Tết. Kim chi là cách người Hàn giữ rau qua mùa đông dài lạnh giá, cũng như người Việt muối dưa, muối cà. Cơm lam của đồng bào vùng núi là cách nấu cơm trong ống tre khi đi rừng, đi rẫy. Bánh mì Việt Nam có gốc từ bánh mì Pháp nhưng người Việt đã làm thành món của riêng mình.
Những câu chuyện như vậy giúp trẻ hiểu món ăn không "lạ" một cách vô cớ. Thắng cố, cơm lam, bánh mì, kim chi, cà ri đều là câu trả lời của một cộng đồng cho câu hỏi: làm sao để có bữa ăn ngon, đủ chất, giữ được lâu với những gì đất đai và mùa màng nơi mình có. Nó lạ với mình vì nó trả lời một hoàn cảnh khác: khí hậu lạnh, đường đi rừng, đất nhiều lúa hay nhiều lúa mì. Hiểu được lý do, trẻ dễ tôn trọng hơn.
Người lớn cũng có thể kể về chính món nhà mình theo cách đó. Vì sao bà nội nấu canh chua bằng me, bà ngoại nấu bằng sấu? Vì quê nội nhiều me, quê ngoại nhiều sấu. Trẻ thấy văn hoá ẩm thực ngay trong nhà mình đã có hai miền, và từ đó dễ hình dung sự khác biệt giữa các nước.
Câu hỏi thường gặp
Có nên ép trẻ nếm thử món lạ để trẻ biết tôn trọng không?
Không nên ép. Ép ăn thường làm trẻ ghét món đó hơn và gắn cảm giác khó chịu với văn hoá của món ăn. Tôn trọng thể hiện qua lời nói và thái độ, không phải qua việc phải nuốt. Mời trẻ nếm, cho phép từ chối, và để trẻ thấy người lớn tự nhiên thưởng thức là cách tốt nhất.
Con bị bạn chê hộp cơm, về nhà đòi không mang món đó nữa thì làm sao?
Lắng nghe cảm xúc của con trước, đừng vội bảo con đừng để ý. Nói với con rằng món nhà mình có câu chuyện riêng và mẹ tự hào về nó. Có thể trao đổi với giáo viên hay người phụ trách nhóm để họ dạy cả nhóm cách cư xử. Tạm thời đổi món cũng được, miễn con không thấy xấu hổ về gia đình.
Trẻ người nước ngoài chê món Việt thì người lớn Việt nên phản ứng thế nào?
Cũng như với trẻ Việt chê món lạ: bình tĩnh, dạy mẫu câu thay thế, không trách mắng hay tỏ ra bị xúc phạm. Một đứa trẻ mới từ nước khác sang chưa quen nước mắm hay mắm tôm là điều dễ hiểu. Cho trẻ thời gian, mời nếm những món nhẹ trước như phở, bánh cuốn, chè.
Dạy trẻ ăn bằng tay theo cách của người Ấn Độ ở nhà có được không?
Được, như một trải nghiệm vui, miễn là rửa tay sạch và làm với sự tôn trọng. Có thể kể rằng nhiều gia đình ở Ấn Độ ăn bằng tay phải và cho rằng cảm nhận thức ăn bằng tay làm bữa ăn ngon hơn. Tránh biến việc này thành trò đùa "ăn bốc cho vui".
Tổ chức bữa ăn góp thì xử lý thế nào nếu có món không an toàn cho trẻ?
Người tổ chức nên thống nhất trước một vài nguyên tắc như ghi rõ thành phần, không mang đồ uống có cồn, món sống cần bảo quản lạnh. Nếu có món không phù hợp với trẻ nhỏ, như quá cay hay có hạt nguyên, để riêng ở bàn người lớn và nhắc nhẹ nhàng, không làm gia đình mang món đó ngượng.
Có nên dùng ứng dụng, video nấu ăn các nước để dạy trẻ không?
Có thể dùng như nguồn tham khảo cho người lớn, hoặc cho trẻ lớn xem ngắn cùng bố mẹ. Nhưng với trẻ mầm non, nếm, ngửi, sờ, nặn bột thật có giá trị hơn nhiều so với xem màn hình. Nếu dùng video, ưu tiên video do người thuộc nền văn hoá đó làm, nấu trong bếp nhà mình.